Năm 2018, nhà mốt Dior tổ chức một buổi trình diễn ngoài trời tại điền trang Château de Chantilly gần Paris. Bộ sưu tập lần này lấy cảm hứng từ trang phục của các nữ kỵ sĩ escaramuza – môn nghệ thuật cưỡi ngựa truyền thống của Mexico. Vài tháng sau, khi bộ sưu tập ra mắt kèm chiến dịch quảng cáo được chụp tại California, làn sóng chỉ trích Dior “chiếm đoạt văn hóa Mexico” đã bùng nổ.
Cách đó gần nửa vòng thế giới, tại Việt Nam vào năm 2021, thương hiệu giày Biti’s giới thiệu bộ sưu tập Hunter Bloomin’ Central với tuyên ngôn quảng bá tôn vinh các dân tộc thiểu số miền Trung. Tuy nhiên, nhiều người nhanh chóng phát hiện ra họa tiết thổ cẩm được sử dụng trong bộ sưu tập này có nguồn gốc từ người Chăm, mặc dù hãng công bố là thổ cẩm Tây Nguyên; còn vải may là gấm công nghiệp nhập từ Trung Quốc. Trước phản ứng dư luận dữ dội, Biti’s buộc phải xin lỗi và điều chỉnh.
Hai sự kiện hoàn toàn khác biệt về quy mô song đều chung một chủ đề ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm trong lĩnh vực thời trang: hiện tượng chiếm đoạt văn hóa (cultural appropriation). Ngành thời trang vốn dựa vào việc vay mượn hình ảnh từ nhiều nền văn hóa, đang phải đối mặt với câu hỏi phức tạp: đâu là ranh giới giữa cảm hứng sáng tạo chính đáng và hành vi xâm phạm quyền đối với các tài sản trí tuệ của các cộng đồng?
Lịch sử chiếm đoạt văn hóa thời trang
Theo bài viết của tác giả Brigitte Vézina trên tạp chí WIPO Magazine, chiếm đoạt văn hóa là khi các thành viên thuộc nền văn hóa chiếm ưu thế lấy một biểu đạt văn hóa truyền thống và sử dụng trong một bối cảnh khác mà không xin phép, không ghi nhận nguồn gốc, không đền bù, và gây tổn hại cho chủ sở hữu của biểu đạt văn hóa đó. Như vậy, hành vi chiếm đoạt văn hóa ở đây thể hiện qua ba yếu tố: sự chênh lệch quyền lực giữa hai bên; sự thiếu vắng đồng thuận hoặc ghi nhận; và quan trọng nhất là hậu quả gây tổn hại trên thực tế.
Không phải ngẫu nhiên mà thời trang lại xuất hiện trong các cuộc tranh cãi về chiếm đoạt văn hóa. Bản chất của sáng tạo trong ngành thời trang vốn dựa trên cơ chế bắt chước liên tục – đây là “nghịch lý của sự sao chép” – các tác giả Kal Raustiala và Christopher Sprigman nhận xét trong công trình “Fashion and Intellectual Property” do Nhà xuất bản Đại học Cambridge xuất bản năm 2025. Để thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng, ngành thời trang liên tục sao chép và biến tấu các thiết kế.
Với chu kỳ ra mắt sản phẩm dày đặc, các nhà thiết kế buộc phải tìm kiếm những nguồn cảm hứng mới, bao gồm văn hóa của các dân tộc thiểu số và các cộng đồng bản địa. Theo Vézina, ảnh hưởng văn hóa nước ngoài lên thời trang châu Âu có thể đã xuất hiện từ thời Trung cổ, khi con đường tơ lụa mang vải vóc và phong cách thời trang mới đến tầng lớp thương nhân giàu có.
Bên cạnh những thiết kế thời trang lấy cảm hứng và tôn vinh văn hóa truyền thống, không ít trường hợp vay mượn chất liệu văn hóa truyền thống song lại gây thiệt hại cả về mặt vật chất và tinh thần cho các cộng đồng bản địa. Chẳng hạn năm 2013, hãng Nike in họa tiết pe’a – hình xăm truyền thống mang ý nghĩa thiêng liêng của nam giới Samoa – lên quần legging tập gym dành cho phụ nữ. Trước phản ứng giận dữ của cộng đồng Samoa, hãng buộc phải xin lỗi công khai và rút lại sản phẩm. Vài năm sau, Nike lại vướng sự cố tương tự khi tung ra mẫu giày “Air Force 1 Puerto Rico” sử dụng họa tiết mola của người Guna ở Panama nhưng công bố là văn hóa Puerto Rico, dẫn đến phải hủy kế hoạch ra mắt sau khi đại diện người Guna lên tiếng phản đối.
Hành vi bắt chước các thiết kế truyền thống có thể ảnh hưởng đến đời sống kinh tế của các cộng đồng bản địa. Đơn cử vào năm 2015, hãng KTZ của Anh đã sao chép thiết kế áo khoác truyền thống của người Inuit lên một mẫu áo len và bán với giá hơn 700 đô la Mỹ. Điều này đã ảnh hưởng đến cộng đồng bản địa, vì nghề dệt may trang phục truyền thống là một trong những nguồn thu nhập quan trọng của họ. Việc các hãng thời trang sao chép mà không đền bù thỏa đáng đã lấn chiếm thị trường của các sản phẩm thủ công chính gốc. Sau đó, KTZ đã rút lại sản phẩm và xin lỗi, nhưng không có hình thức bồi thường nào cho cộng đồng sở hữu thiết kế nguyên gốc.
Những tranh cãi về việc chiếm đoạt các thiết kế truyền thống còn có thể trở thành vấn đề ở quy mô quốc gia. Chẳng hạn trường hợp nhà mốt Carolina Herrera vào năm 2019 đã ra mắt bộ sưu tập thời trang sử dụng họa tiết truyền thống của người bản địa Tehuana ở Mexico nhưng không hề ghi nhận nguồn gốc hay bồi thường cho cộng đồng này. Bộ Văn hóa Mexico cho rằng đây là hành vi chiếm đoạt văn hóa, song hãng thời trang này tuyên bố họ chỉ lấy cảm hứng nhằm tôn vinh văn hóa Mexico. Tất nhiên, lời giải thích này không đủ để xoa dịu dư luận. Vụ việc đã khiến các nhà lập pháp Mexico đẩy mạnh việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của các cộng đồng bản địa.
Đi tìm hướng tiếp cận phù hợp
Việc bảo hộ các thiết kế truyền thống khỏi nạn chiếm đoạt văn hóa là một bài toán nan giải, bởi hệ thống luật sở hữu trí tuệ hiện nay chưa thực sự tương thích với loại tài sản đặc biệt này. Theo Brigitte Vézina, các biểu đạt văn hóa truyền thống đang nằm ngoài phạm vi bảo hộ của hệ thống sở hữu trí tuệ hiện hành. Hầu hết các hình thức bảo hộ như quyền tác giả, nhãn hiệu hay kiểu dáng công nghiệp đều được xây dựng dựa trên nền tảng tính mới và quyền cá nhân – trái ngược với đặc điểm của các di sản văn hóa truyền thống vốn có tính tập thể và tồn tại từ lâu đời. Hiện nay, Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) vẫn đang tìm cách xây dựng một cơ chế bảo hộ phù hợp cho các biểu đạt văn hóa truyền thống.
Trong bối cảnh đó, đạo đức nghề nghiệp và cách hành xử của các hãng thời trang là một trong những yếu tố mấu chốt giúp hạn chế tình trạng chiếm đoạt văn hóa trong lĩnh vực này. Các nhà nghiên cứu cũng đề xuất một số nguyên tắc cần tuân thủ nhằm bảo vệ quyền đối với các thiết kế truyền thống: ghi nhận nguồn gốc rõ ràng; thấu hiểu ý nghĩa của các biểu đạt văn hóa truyền thống; sử dụng một cách tôn trọng chứ không sao chép nguyên trạng; chủ động liên hệ xin phép hoặc hợp tác với cộng đồng nắm giữ các di sản này.
Đây là cách tiếp cận phù hợp và hoàn toàn khả thi. Thực tế hãng thời trang Dior đã hiện thực hóa điều này trong một bộ sưu tập được ra mắt vào năm 2019 – chỉ một năm sau tranh cãi về chiếm đoạt văn hóa Mexico. Lần này, họ đã lựa chọn hợp tác với thương hiệu Uniwax – một trong số ít các doanh nghiệp còn duy trì phương pháp sản xuất vải sáp ở châu Phi để tôn vinh loại vải dệt truyền thống này trong bộ sưu tập mới. Đặc biệt, Dior còn mời chuyên gia tư vấn nhằm đảm bảo tôn trọng ý nghĩa văn hóa trong quá trình thiết kế. Tương tự, năm 2022, hãng thời trang Canada Goose đã hợp tác với các nghệ nhân người Inuit để ra mắt bộ sưu tập Project Atigi nhằm tôn vinh kỹ thuật chế tác áo khoác của người Inuit. Ngoài ra, cộng đồng người Inuit cũng nhận được lợi nhuận thu được từ dự án này.
Phần lớn các trường hợp bị xem là chiếm đoạt văn hóa trong thời trang không phải là hành vi có chủ đích, mà thường do thiếu hiểu biết hoặc sức ép phải liên tục đưa sản phẩm mới ra thị trường. Khi tốc độ và lợi nhuận được ưu tiên, việc tìm hiểu bối cảnh văn hóa và ý nghĩa của các chất liệu truyền thống dễ bị xem nhẹ, khiến quá trình sáng tạo trở nên ngắn hạn và thiếu nền tảng. Muốn di sản văn hóa tiếp tục trở thành nguồn vốn sáng tạo, các nhà thiết kế cần coi việc tham vấn cộng đồng sở hữu di sản, ghi nhận rõ nguồn gốc của chất liệu văn hóa và sẵn sàng tiếp nhận, điều chỉnh trước những góp ý là một phần không thể tách rời của quy trình thiết kế. Chỉ khi đó, di sản văn hóa mới có thể tiếp tục truyền cảm hứng cho sáng tạo đương đại mà không đánh mất những giá trị vốn có.
Tài liệu tham khảo
1. Raustiala, K., & Sprigman, C. J. (2025). Culture appropriation and the global fashion industry. In D. Tan, J. C. Fromer, & D. Gangjee (Eds.), Fashion and Intellectual Property (pp. 316–341). Cambridge University Press. https://doi.org/10.1017/9781009519618.016
2. Vézina, B. (2019, August 29). Curbing cultural appropriation in the fashion industry with intellectual property. WIPO Magazine. https://www.wipo.int/en/web/wipo-magazine/articles/curbing-cultural-appropriation-in-the-fashion-industry-with-intellectual-property-40880
3. Vézina, B. (2019). Curbing cultural appropriation in the fashion industry (CIGI Papers No. 213). Centre for International Governance Innovation. https://www.cigionline.org/sites/default/files/documents/paper%20no.213.pdf
